nhỡ thì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ người con gái đã quá tuổi lấy chồng thông thường nhưng vẫn chưa kết hôn. Từ này thường mang sắc thái tiếc nuối, lo lắng về việc lỡ dở thời cơ hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy đã ngoài ba mươi, sợ nhỡ thì nên gia đình rất sốt ruột.
- "Con gái lớn tuổi mà chưa chồng, nhỡ thì thì khổ!" - bà cụ lo lắng thở dài.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn nói, thường đi kèm với sự lo lắng của gia đình: Từ này phổ biến trong lời ăn tiếng nói hàng ngày, phản ánh quan niệm truyền thống về hôn nhân.
- Nhà có hai cô con gái lớn, sợ nhỡ thì nên ông bà cứ nhắc mãi.
Biến thể và từ gần giống
- Nhỡ thời: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "nhỡ thì".
- Chuyện hôn nhân của cô ấy cứ lỡ dở, thành ra nhỡ thời.
Từ đồng nghĩa
- Ế: (từ thông tục, có thể mang nghĩa tiêu cực hơn) chỉ tình trạng chưa lập gia đình ở tuổi được cho là muộn.
- Lỡ thì: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc lỡ mất thời điểm thích hợp.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "nhỡ thì" mang sắc thái truyền thống, thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình và xã hội cũ. Ngày nay, việc sử dụng từ này cần cân nhắc vì có thể chứa định kiến về tuổi tác và hôn nhân của phụ nữ.
- Đối tượng: Chỉ dùng cho nữ giới.
- Cg. Nhỡ thời. Nói người con gái đã lớn tuổi chưa lấy được chồng.